Kết quả giao dịch trong ngày
  • Ngày GD
STT Ngày Kỳ hạn còn lại Mã TP Tiền tệ Giá yết (đồng) Lợi suất (%/năm) KLGD GTGD (đồng)
1 19/01/2018 3 năm TD1020065 VND 118.648 3,5198 500.000 60.744.500.000
2 19/01/2018 12 tháng TD1419083 VND 104.621 3,2501 500.000 55.725.500.000
3 19/01/2018 5 - 7 năm TD1424091 VND 125.893 3,9401 500.000 66.900.500.000
4 19/01/2018 10 - 15 năm TD1429094 VND 118.942 6,3702 2.400.000 303.571.200.000
5 19/01/2018 10 - 15 năm TD1429094 VND 118.953 6,369 100.000 12.649.900.000
6 19/01/2018 12 tháng TD1518359 VND 102.839 3,2304 500.000 53.890.500.000
7 19/01/2018 12 tháng TD1518359 VND 102.680 3,3698 500.000 53.811.000.000
8 19/01/2018 12 tháng TD1518359 VND 102.680 3,3698 1.500.000 161.433.000.000
9 19/01/2018 2 năm TD1520261 VND 103.420 3,48 500.000 54.046.500.000
10 19/01/2018 2 năm TD1520262 VND 103.727 3,4598 500.000 54.136.000.000
    Tổng số 48 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>