Kết quả giao dịch trong ngày
  • Ngày GD
STT Ngày Kỳ hạn còn lại Mã TP Tiền tệ Giá yết (đồng) Lợi suất (%/năm) KLGD GTGD (đồng)
1 20/09/2017 12 tháng CP4A3703 VND 105.401 4,1997 1.400.000 160.806.800.000
2 20/09/2017 12 tháng CP4A4003 VND 105.520 4,1999 500.000 57.080.500.000
3 20/09/2017 3 - 5 năm QH062133 VND 115.162 4,87 500.000 61.403.000.000
4 20/09/2017 3 - 5 năm QH062138 VND 115.275 4,87 1.000.000 122.598.000.000
5 20/09/2017 2 năm TD1419087 VND 103.894 4,5998 500.000 52.589.500.000
6 20/09/2017 2 năm TD1419088 VND 104.279 4,1499 500.000 52.609.500.000
7 20/09/2017 2 năm TD1419089 VND 103.966 4,1299 500.000 52.164.000.000
8 20/09/2017 7 năm TD1424173 VND 114.033 4,8801 500.000 57.076.500.000
9 20/09/2017 12 tháng TD1518355 VND 101.533 4,5004 2.000.000 212.958.000.000
10 20/09/2017 12 tháng TD1518356 VND 102.078 3,9498 1.000.000 106.829.000.000
    Tổng số 58 bản ghi
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • >
  • >>