HNX30 194,74 1,00 0,52
HNX30TRI 242,38 1,25 0,52
Xây dựng 154,20 -0,04 -0,03
Tài chính 177,59 1,66 0,94
HNX Index 105,18 0,45 0,43
Large 155,88 1,00 0,65
Công nghiệp 225,18 -0,43 -0,19
Mid/Small 168,58 -0,25 -0,15
VNX50 1.211,62 -2,19 -0,18
VNX Allshare 1.185,11 -0,69 -0,06
UPCoM Index 54,57 0,13 0,24
UPCOM Large Index 92,39 0,42 0,46
UPCOM Medium Index 103,86 -0,08 -0,07
UPCOM Small Index 99,04 -0,08 -0,08
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
TTT 59.400 10
TVD 5.600 9,8
TMX 10.300 9,57
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
CAN 27.000 -10
TH1 9.000 -10
LO5 2.700 -10
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 22.720.389 8.200
KLF 4.445.885 5.200
PVS 3.706.518 16.300
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
NSG 11.500 15
TNB 6.900 15
VNI 6.900 15
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
MDF 6.000 -25,93
KGU 16.000 -15,79
RGC 10.200 -15
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
VIB 8.770.400 21.700
GEX 2.689.457 22.600
SWC 786.520 13.200
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom SDH 20.950.000 15/09/2017
Upcom NHH 6.500.000 08/09/2017
Upcom BDT 38.600.000 06/09/2017
Upcom CCH 1.000.000 30/08/2017
Upcom UMC 1.841.617 28/08/2017
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
UPCoM FT1 7.079.853 27/09/2017
UPCoM TEL 5.000.000 26/09/2017
UPCoM NCP 196.980.622 25/09/2017