HNX30 241,66 1,41 0,59
HNX30TRI 303,77 1,77 0,59
Xây dựng 151,69 0,36 0,24
Tài chính 218,95 2,00 0,92
HNX Index 122,39 0,50 0,41
Large 188,34 0,73 0,39
Công nghiệp 224,30 0,25 0,11
Mid/Small 170,87 0,78 0,46
VNX50 1.624,92 14,23 0,88
VNX Allshare 1.503,55 12,56 0,84
UPCoM Index 58,33 0,04 0,08
UPCOM Large Index 99,42 -0,01 -0,01
UPCOM Medium Index 110,50 0,11 0,10
UPCOM Small Index 102,88 0,25 0,24
Dữ liệu được cung cấp với độ trễ 15 phút Xem tiếp >>
  • TOP NIÊM YẾT
  • TOP UPCoM
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
TV3 60.500 10
SDU 12.100 10
THS 9.900 10
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
KHL 500 -16,67
PIV 6.300 -10
NHC 25.600 -9,86
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
SHB 21.956.222 11.300
PVS 7.142.536 28.200
VCG 6.828.085 23.800
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
HLA 400 33,33
PSG 400 33,33
PXM 400 33,33
Mã CK Giá (Đồng) % Thay đổi giá
VIW 8.500 -15
PLA 5.100 -15
BRR 12.600 -14,86
Mã CK KLGD Giá khớp lệnh (Đồng)
HVN 2.351.853 56.700
SBS 2.170.119 3.900
LPB 1.846.108 15.700
  • THÔNG TIN CÔNG BỐ
  • DANH SÁCH CHỨNG KHOÁN MỚI
  • CHỨNG KHOÁN ĐƯỢC CHẤP THUẬN NIÊM YẾT
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN
Upcom IRC 2.955.300 22/01/2018
Upcom TS3 659.300 19/01/2018
Upcom TS5 314.122 19/01/2018
Upcom HFT 10.000.000 18/01/2018
Niêm yết TTL 41.908.000 18/01/2018
THỊ TRƯỜNG MÃ CK KLNY/ĐKGD NGÀY GD ĐẦU TIÊN